Houzii
← Từ điển
Từ ghép

互惠

hùhuì
Nghĩa tiếng Việtlợi ích lẫn nhau; cùng có lợi; tính qua lại
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lợi ích lẫn nhau
  2. 2 cùng có lợi
  3. 3 tính qua lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập