Từ ghép
五卅
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 五卅运动 (wǔsàyùndòng), Phong trào Ngày 30 tháng 5 (1925)
- 2 chữ
- 8 nét
Nghĩa
- 1 viết tắt của 五卅运动 (wǔsàyùndòng), Phong trào Ngày 30 tháng 5 (1925)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.