Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亚该亚

Phồn thể: [亞該亞]
Yàgāiyà
Nghĩa tiếng ViệtAchaia
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 Achaia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập