Houzii
← Từ điển
Từ ghép

交趾

Jiāozhǐ
Nghĩa tiếng Việttỉnh cực nam thời đế quốc Trung Hoa, nay là miền bắc Việt Nam
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 tỉnh cực nam thời đế quốc Trung Hoa, nay là miền bắc Việt Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập