Houzii
← Từ điển
Từ ghép

交驰

Phồn thể: [交馳]
jiāochí
Nghĩa tiếng Việtquay vòng liên tục; vo ve xung quanh
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quay vòng liên tục
  2. 2 vo ve xung quanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập