Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亮晶晶

liàngjīngjīng
Nghĩa tiếng Việtsáng lấp lánh; lấp lánh
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sáng lấp lánh
  2. 2 lấp lánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập