Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亮锃锃

Phồn thể: [亮鋥鋥]
liàngzèngzèng
Nghĩa tiếng Việtđánh bóng đến sáng; bóng loáng; lấp lánh
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đánh bóng đến sáng
  2. 2 bóng loáng
  3. 3 lấp lánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập