Từ ghép
亲炙
Phồn thể: [親炙]Nghĩa
- 1 được tiếp xúc trực tiếp và nhận sự khai sáng từ ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.