Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亲炙

Phồn thể: [親炙]
qīnzhì
Nghĩa tiếng Việtđược tiếp xúc trực tiếp và nhận sự khai sáng từ ai đó
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 được tiếp xúc trực tiếp và nhận sự khai sáng từ ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập