Từ ghép
亵服
Phồn thể: [褻服]Nghĩa tiếng Việttrang phục không chính thức; quần áo mặc nhà (cũ); đồ lót nữ
- 2 chữ
- 20 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 trang phục không chính thức
- 2 quần áo mặc nhà (cũ)
- 3 đồ lót nữ
- 4 nội y
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.