Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

亹

mén
Nghĩa tiếng Việtđèo núi; hẻm núi (cổ)
  • 1 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

亹

wěi
Nghĩa tiếng Việtquyết tâm
  • 1 chữ
  • 21 nét