Từ ghép
仄声
Phồn thể: [仄聲]Nghĩa tiếng Việtthanh nghiêng; thanh không bằng; phát âm không đều (thanh thứ ba trong tiếng Trung Cổ)
- 2 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thanh nghiêng
- 2 thanh không bằng
- 3 phát âm không đều (thanh thứ ba trong tiếng Trung Cổ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.