Houzii
← Từ điển
Từ ghép

仆欧

Phồn thể: [僕歐]
pú'ōu
Nghĩa tiếng Việt(cũ) bồi bàn (từ mượn từ "boy"); người phục vụ
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cũ) bồi bàn (từ mượn từ "boy")
  2. 2 người phục vụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập