Houzii
← Từ điển
Từ ghép

仓廪

Phồn thể: [倉廩]
cānglǐn
Nghĩa tiếng Việt(văn học) kho lúa
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) kho lúa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập