Từ ghép
他喵的
Nghĩa tiếng Việtchết tiệt; phắt; (biến thể uyển chuyển của 他妈的 (tāmāde))
- 3 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chết tiệt
- 2 phắt
- 3 (biến thể uyển chuyển của 他妈的 (tāmāde))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 他[tha]anh ấy; ông ấy (dùng cho bất kỳ giới tính nào khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng); (dùng trước tên ai đó để nhấn mạnh); (dùng như một tân ngữ không có nghĩa)Trang chữ →
- 喵(từ tượng thanh) meo; tiếng mèo kêuTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →