Houzii
← Từ điển
Từ ghép

他律

tālǜ
Nghĩa tiếng Việtquy định bên ngoài (ví dụ: bằng cơ quan quản lý, trái với tự quy 自律 (zìlǜ)); (đạo đức) dị luật
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quy định bên ngoài (ví dụ: bằng cơ quan quản lý, trái với tự quy 自律 (zìlǜ))
  2. 2 (đạo đức) dị luật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập