Từ ghép
他日
Nghĩa tiếng Việt(văn học) một ngày nào đó; (văn học) những ngày trong quá khứ
- 2 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) một ngày nào đó
- 2 (văn học) những ngày trong quá khứ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.