Từ ghép
代驾
Phồn thể: [代駕]Nghĩa tiếng Việtlái xe cho chủ phương tiện (thường là dịch vụ trả phí cho người đã uống rượu) (viết tắt của 代理驾驶 (dàilǐjiàshǐ)); tài xế thay thế (viết tắt của 代驾司机 (dàijiàsījī))
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lái xe cho chủ phương tiện (thường là dịch vụ trả phí cho người đã uống rượu) (viết tắt của 代理驾驶 (dàilǐjiàshǐ))
- 2 tài xế thay thế (viết tắt của 代驾司机 (dàijiàsījī))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.