Houzii
← Từ điển
Từ ghép

仲介

zhòngjiè
Nghĩa tiếng Việtngười trung gian; đại lý; môi giới
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người trung gian
  2. 2 đại lý
  3. 3 môi giới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập