Từ ghép
任侠
Phồn thể: [任俠]Nghĩa
- 1 hào hiệp
- 2 giúp đỡ kẻ yếu vì công lý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.