Houzii
← Từ điển
Từ ghép

任侠

Phồn thể: [任俠]
rènxiá
Nghĩa tiếng Việthào hiệp; giúp đỡ kẻ yếu vì công lý
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hào hiệp
  2. 2 giúp đỡ kẻ yếu vì công lý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập