任咎Từ ghép任咎rènjiùNghĩa tiếng Việtchịu trách nhiệm2 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chịu trách nhiệmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.任[nhậm]bổ nhiệm; chỉ định; nhậm chứcTrang chữ →咎lỗi; đổ lỗi; trừng phạtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →