Từ ghép
优渥
Phồn thể: [優渥]Nghĩa
- 1 hậu hĩnh (tiền lương,...)
- 2 hào phóng
- 3 rộng rãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.