Từ ghép
传寄
Phồn thể: [傳寄]Nghĩa tiếng Việtgửi (tin nhắn cho ai đó); truyền đạt; chuyển tiếp (tin nhắn)
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 gửi (tin nhắn cho ai đó)
- 2 truyền đạt
- 3 chuyển tiếp (tin nhắn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.