Từ ghép
传艺
Phồn thể: [傳藝]Nghĩa tiếng Việttruyền dạy kỹ năng; truyền lại nghệ thuật của mình
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 truyền dạy kỹ năng
- 2 truyền lại nghệ thuật của mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.