Houzii
← Từ điển
Từ ghép

传讯

Phồn thể: [傳訊]
chuánxùn
Nghĩa tiếng Việttriệu tập (một nhân chứng); gửi trát hầu tòa
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 triệu tập (một nhân chứng)
  2. 2 gửi trát hầu tòa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập