Từ ghép
传讯
Phồn thể: [傳訊]Nghĩa
- 1 triệu tập (một nhân chứng)
- 2 gửi trát hầu tòa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.