Từ ghép
传诵
Phồn thể: [傳誦]Nghĩa
- 1 được biết đến rộng rãi
- 2 ai cũng nói đến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.