Houzii
← Từ điển
Từ ghép

传谣

Phồn thể: [傳謠]
chuányáo
Nghĩa tiếng Việtphát tán tin đồn
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 phát tán tin đồn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập