Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伤悼

Phồn thể: [傷悼]
shāngdào
Nghĩa tiếng Việtthương tiếc người đã khuất; tang thương
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thương tiếc người đã khuất
  2. 2 tang thương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập