伶俜Từ ghép伶俜língpīngNghĩa tiếng Việtcô đơn; lẻ loi2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cô đơn; lẻ loiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.伶(cũ) diễn viên nam; diễn viên nữ; (hình thức không có nghĩa)Trang chữ →俜gửi; để cho điTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →