Từ ghép
伸懒腰
Phồn thể: [伸懶腰]Nghĩa
- 1 vươn vai (khi thức dậy hoặc khi mệt, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.