Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伸长

Phồn thể: [伸長]
shēncháng
Nghĩa tiếng Việtduỗi ra; mở rộng
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 duỗi ra; mở rộng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập