Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伽师

Phồn thể: [伽師]
Jiāshī
Nghĩa tiếng ViệtHuyện Peyzivat (Peyziwat county) thuộc châu Khách Thập 喀什地区 (Kāshídìqū), Tân Cương, phía tây
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 Huyện Peyzivat (Peyziwat county) thuộc châu Khách Thập 喀什地区 (Kāshídìqū), Tân Cương, phía tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập