Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

佃

diàn
Nghĩa tiếng Việtnông dân
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

佃

tián
Nghĩa tiếng Việtcanh tác; săn bắn
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa