Houzii
← Từ điển
Từ ghép

佃户

Phồn thể: [佃戶]
diànhù
Nghĩa tiếng Việtnông dân thuê đất
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 nông dân thuê đất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập