Houzii
← Từ điển
Từ ghép

低洼

Phồn thể: [低窪]
dīwā
Nghĩa tiếng Việtvùng trũng
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 vùng trũng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập