Houzii
← Từ điển
Từ ghép

佐证

Phồn thể: [佐證]
zuǒzhèng
Nghĩa tiếng Việtbằng chứng; chứng cứ; xác nhận
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bằng chứng
  2. 2 chứng cứ
  3. 3 xác nhận
  4. 4 chứng thực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập