Từ ghép
佐证
Phồn thể: [佐證]Nghĩa
- 1 bằng chứng
- 2 chứng cứ
- 3 xác nhận
- 4 chứng thực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.