Từ ghép
佐酒
Nghĩa tiếng Việtuống rượu cùng nhau (với người khác); uống rượu cùng nhau (với đồ ăn)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 uống rượu cùng nhau (với người khác)
- 2 uống rượu cùng nhau (với đồ ăn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.