佐餐Từ ghép佐餐zuǒcānNghĩa tiếng Việt(món ăn) kèm theo2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 (món ăn) kèm theoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.佐hỗ trợ; trợ lý; phụ táTrang chữ →餐bữa ăn; ăn; lượng từ cho bữa ănTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →