Houzii
← Từ điển
Từ ghép

体肤

Phồn thể: [體膚]
tǐfū
Nghĩa tiếng Việtda; thịt; cơ thể
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 da
  2. 2 thịt
  3. 3 cơ thể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập