Houzii
← Từ điển
Từ ghép

何许

Phồn thể: [何許]
héxǔ
Nghĩa tiếng Việt(văn học) nơi nào?; khi nào?; làm sao?
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) nơi nào?
  2. 2 khi nào?
  3. 3 làm sao?

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập