Từ ghép
余绪
Phồn thể: [餘緒]Nghĩa
- 1 tàn dư di tích
- 2 sự quay lại (một thời đại trước)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.