佛珠Từ ghép佛珠fózhūNghĩa tiếng ViệtChuỗi hạt niệm Phật2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Chuỗi hạt niệm PhậtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.佛[phật]Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀 (Fótuó))Trang chữ →珠hạt; trân châuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →