Từ ghép
作呕
Phồn thể: [作嘔]Nghĩa tiếng Việtcảm thấy buồn nôn; cảm thấy khó chịu; cảm thấy ghê tởm
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cảm thấy buồn nôn
- 2 cảm thấy khó chịu
- 3 cảm thấy ghê tởm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.