Từ ghép
作践
Phồn thể: [作踐]Nghĩa
- 1 ngược đãi
- 2 làm nhục
- 3 làm tổn hại
- 4 hủy hoại
- 5 cũng đọc là [zuo2 jian4]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.