Houzii
← Từ điển
Từ ghép

作践

Phồn thể: [作踐]
zuòjiàn
Nghĩa tiếng Việtngược đãi; làm nhục; làm tổn hại
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngược đãi
  2. 2 làm nhục
  3. 3 làm tổn hại
  4. 4 hủy hoại
  5. 5 cũng đọc là [zuo2 jian4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập