Từ ghép
佩兰
Phồn thể: [佩蘭]Nghĩa tiếng Việthoa lan; cây ngải thơm; (thực vật) Eupatorium fortunei
- 2 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoa lan
- 2 cây ngải thơm
- 3 (thực vật) Eupatorium fortunei
- 4 Herba Eupatorii (dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.