Houzii
← Từ điển
Từ ghép

佼佼者

jiǎojiǎozhě
Nghĩa tiếng Việtnhân vật nổi tiếng; xuất sắc (người, công ty, v.v.)
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa