Từ ghép
佼佼者
Nghĩa tiếng Việtnhân vật nổi tiếng; xuất sắc (người, công ty, v.v.)
- 3 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhân vật nổi tiếng
- 2 xuất sắc (người, công ty, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.