Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侗人

Dòngrén
Nghĩa tiếng Việtngười dân tộc thiểu số Đồng
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 người dân tộc thiểu số Đồng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập