Từ ghép
依葫芦画瓢
Phồn thể: [依葫蘆畫瓢]Nghĩa tiếng Việtngh. vẽ cái môi theo khuôn của quả bầu (thành ngữ); bóng: làm theo khuôn mẫu có sẵn mà không sửa đổi
- 5 chữ
- 51 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngh. vẽ cái môi theo khuôn của quả bầu (thành ngữ)
- 2 bóng: làm theo khuôn mẫu có sẵn mà không sửa đổi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.