Từ ghép
侠义
Phồn thể: [俠義]Nghĩa
- 1 nghĩa hiệp
- 2 tinh thần hiệp sĩ
- 3 hiệp khách
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.