Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侠客

Phồn thể: [俠客]
xiákè
Nghĩa tiếng Việtngười nghĩa hiệp; hiệp khách
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người nghĩa hiệp
  2. 2 hiệp khách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập