Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侨乡

Phồn thể: [僑鄉]
qiáoxiāng
Nghĩa tiếng Việtquê hương của người Hoa hải ngoại
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 quê hương của người Hoa hải ngoại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập